- 1.cuộc họp
- 2.hội nghị
- 3.LT:場|场[chang3],屆|届[jie4]

例句Câu ví dụ
- 1
會議正式開始。
huì yì zhèng shì kāi shǐ
Họp chính thức bắt đầu
- 2
會議下午五點結束。
huì yì xià wǔ wǔ diǎn jié shù
Họp kết thúc vào lúc 5 giờ chiều.
- 3
約一百人參加了會議。
yuē yì bǎi rén shēn jiā le huì yì
Khoảng một trăm người đã tham dự
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 議NGHỊ (議) – bàn luận: Lời nói (言) vì việc nghĩa (義) — họp nhau bàn điều phải, hội NGHỊ, đề nghị, nghị luận.