- 1.đề xuất; đề nghị; kiến nghị
- 2.LT:個|个[ge4],點|点[dian3]

例句Câu ví dụ
- 1
我們討論並且通過了這個建議。
wǒ men tǎo lùn bìng qiě tōng guò le zhè ge jiàn yì
Chúng tôi đã thảo luận và thông qua đề xuất này
- 2
顧問給負責人提了建議。
gù wèn gěi fù zé rén tí le jiàn yì
Người tư vấn đưa lời khuyên cho người phụ trách
- 3
建議已被接受。
jiànyì yǐ bèi jiēshòu。
Khuyến nghị đã được chấp nhận
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 建KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.
- 議NGHỊ (議) – bàn luận: Lời nói (言) vì việc nghĩa (義) — họp nhau bàn điều phải, hội NGHỊ, đề nghị, nghị luận.