學華語Kaori Dict

建議

giản thể: 建议

jiàn

ㄐㄧㄢˋ ㄧˋ

KIẾN NGHỊ

HSK 3TOCFL 3V/N
  1. 1.đề xuất; đề nghị; kiến nghị
  2. 2.LT:個|个[ge4],點|点[dian3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們討論並且通過了這個建議。

    wǒ men tǎo lùn bìng qiě tōng guò le zhè ge jiàn yì

    Chúng tôi đã thảo luận và thông qua đề xuất này

  • 2

    顧問給負責人提了建議。

    gù wèn gěi fù zé rén tí le jiàn yì

    Người tư vấn đưa lời khuyên cho người phụ trách

  • 3

    建議已被接受。

    jiànyì yǐ bèi jiēshòu。

    Khuyến nghị đã được chấp nhận

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.
  • NGHỊ (議) – bàn luận: Lời nói (言) vì việc nghĩa (義) — họp nhau bàn điều phải, hội NGHỊ, đề nghị, nghị luận.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

建議 nghĩa là gì? · Kaori Dict