學華語Kaori Dict

建設

giản thể: 建设

jiànshè

ㄐㄧㄢˋ ㄕㄜˋ

KIẾN THIẾT

HSK 3TOCFL 5V/N
  1. 1.xây dựng; kiến thiết; thành lập; phát triển; thiết lập

例句Câu ví dụ

  • 1

    長城是偉大的建設成果。

    cháng chéng shì wěi dà de jiàn shè chéng guǒ

    Vạn Lý Trường Thành là thành tựu xây dựng vĩ đại

  • 2

    大規模的建設開始了。

    dà guī mó de jiàn shè kāi shǐ le

    Việc xây dựng quy mô lớn đã bắt đầu

  • 3

    一座新的教學樓正在建設。

    yī zuò xīn de jiàoxuélóu zhèngzài jiànshè。

    Một tòa nhà giảng dạy mới đang được xây dựng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

建設 nghĩa là gì? · Kaori Dict