- 1.xây dựng; kiến thiết; thành lập; phát triển; thiết lập

例句Câu ví dụ
- 1
長城是偉大的建設成果。
cháng chéng shì wěi dà de jiàn shè chéng guǒ
Vạn Lý Trường Thành là thành tựu xây dựng vĩ đại
- 2
大規模的建設開始了。
dà guī mó de jiàn shè kāi shǐ le
Việc xây dựng quy mô lớn đã bắt đầu
- 3
一座新的教學樓正在建設。
yī zuò xīn de jiàoxuélóu zhèngzài jiànshè。
Một tòa nhà giảng dạy mới đang được xây dựng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 建KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.