例句Câu ví dụ
- 1
公司設立了新部門。
gōng sī shè lì le xīn bù mén
Công ty đã thành lập một bộ phận mới.
- 2
在科隆一家療養院的附近有一個公交車站。這一站沒有任何公交車停靠。它是為更加容易地尋找逃跑的精神病患者而設立的。
zài Kēlóng yījiā liáoyǎngyuàn de fùjìn yǒu yīge gōngjiāochē zhàn。 zhè yī zhàn méiyǒu rènhé gōngjiāochē tíngkào。 tā shì wèi gèngjiā róngyì de xúnzhǎo táopǎo de jīngshénbìnghuàn zhě ér shèlì de。
Gần một trạm xe buýt ở một viện dưỡng lão tại Cologne có một trạm xe buýt. Trạm này không có bất kỳ chuyến xe nào dừng lại. Nó được thiết lập nhằm dễ dàng tìm kiếm những bệnh nhân tâm thần trốn thoát hơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.
