學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
猞猁
猞猁
shē
lì
[ㄕㄜ ㄌㄧˋ]
XÁ LỢI
1.
linh miêu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
猁
lì
dùng trong 猞猁[she1 li4]
猞
shē
dùng trong 猞猁[she1li4]
逐字解
Từng chữ trong từ
猞
xá
một loài mèo hoang
猁
lợi
một loại khỉ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
設立
shèlì
thiết lập; thành lập
奢麗
shēlì
phung phí
涉歷
shèlì
trải nghiệm
舍利
shèlì
tro cốt sau hỏa táng
闍梨
shélí
nhà sư Phật giáo (tiếng Phạn: jala)
闍黎
shélí
giáo thọ Phật giáo (phiên âm tiếng Phạn)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
猞猁 nghĩa là gì? · Kaori Dict