學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
闍梨
闍梨
giản thể:
阇梨
shé
lí
[ㄕㄜˊ ㄌㄧˊ]
XÀ LÊ
1.
nhà sư Phật giáo (tiếng Phạn: jala)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
梨
lí
quả lê
鳳梨
fènglí
quả dứa
闍
dū
bệ phòng thủ trên cổng
闍
shé
(dùng trong phiên âm từ tiếng Phạn)
山梨
shānlí
cây thanh lương trà (chi Sorbus)
杜梨
dùlí
cây lê lá bạch dương (Pyrus betulaefolia)
梨子
lízi
quả lê
梨屬
líshǔ
Pyrus, chi cây chứa các loài lê
逐字解
Từng chữ trong từ
闍
đồ, xà
tháp trên cổng thành
梨
lê
梨 — lê
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
設立
shèlì
thiết lập; thành lập
奢麗
shēlì
phung phí
涉歷
shèlì
trải nghiệm
猞猁
shēlì
linh miêu
舍利
shèlì
tro cốt sau hỏa táng
闍黎
shélí
giáo thọ Phật giáo (phiên âm tiếng Phạn)
記憶技巧
Mẹo nhớ
梨
LÊ (梨) – quả lê: Cây (木) cho quả ngọt sắc lợi (利) — cắn một miếng mát lịm, quả LÊ mọng nước.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
闍梨 nghĩa là gì? · Kaori Dict