學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
杜梨
杜梨
dù
lí
[ㄉㄨˋ ㄌㄧˊ]
ĐỖ LÊ
1.
cây lê lá bạch dương (Pyrus betulaefolia)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
梨
lí
quả lê
杜絕
dùjué
chấm dứt
鳳梨
fènglí
quả dứa
杜撰
dùzhuàn
bịa đặt
杜
Dù
họ [Du4]
杜
dù
cây du
山梨
shānlí
cây thanh lương trà (chi Sorbus)
杜仲
dùzhòng
cây đỗ trọng (một loại cây cao su)
逐字解
Từng chữ trong từ
杜
đỗ
ngăn chặn, cản trở
梨
lê
梨 — lê
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
獨立
dúlì
độc lập
毒力
dúlì
độc lực
獨力
dúlì
một mình
蠹吏
dùlì
quan chức tham nhũng
記憶技巧
Mẹo nhớ
梨
LÊ (梨) – quả lê: Cây (木) cho quả ngọt sắc lợi (利) — cắn một miếng mát lịm, quả LÊ mọng nước.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
杜梨 nghĩa là gì? · Kaori Dict