- 1.độc lập
- 2.sự độc lập
- 3.đứng một mình

例句Câu ví dụ
- 1
他喜歡獨立生活。
tā xǐ huan dú lì shēng huó
Anh ấy thích sống độc lập
- 2
你必鬚獨立完成。
nǐ bìxū dúlì wánchéng。
Bạn phải hoàn thành độc lập
- 3
他是個獨立思考者。
tā shì gě dúlì sīkǎo zhě。
Anh ấy là người suy nghĩ độc lập.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.