學華語Kaori Dict

獨立

giản thể: 独立

ㄉㄨˊ ㄌㄧˋ

ĐỘC LẬP

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.độc lập
  2. 2.sự độc lập
  3. 3.đứng một mình

例句Câu ví dụ

  • 1

    他喜歡獨立生活。

    tā xǐ huan dú lì shēng huó

    Anh ấy thích sống độc lập

  • 2

    你必鬚獨立完成。

    nǐ bìxū dúlì wánchéng。

    Bạn phải hoàn thành độc lập

  • 3

    他是個獨立思考者。

    tā shì gě dúlì sīkǎo zhě。

    Anh ấy là người suy nghĩ độc lập.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

独立 nghĩa là gì? · Kaori Dict