字義Nghĩa
một mình, đơn độc, cô độc, chỉmáy dịch
dúĐỘC
- 1.một mình
- 2.độc lập
- 3.đơn lẻ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犭 (khuyển) chỉ nghĩa, 蜀 [shǔ] chỉ âm.
độc — chó
組詞Từ chứa chữ này
- 獨立độc lập
- 獨特độc đáo; đặc trưng
- 獨自một mình
- 獨一無二độc nhất vô nhị (thành ngữ); không ai sánh kịp
- 獨家độc quyền
- 獨身chưa kết hôn; độc thân
- 獨唱hát solo
- 獨立自主độc lập và tự chủ (thành ngữ); tự quyết
- 獨子con trai duy nhất
- 獨裁chế độ độc tài
- 單獨một mình
- 孤獨cô đơn
- 唯獨chỉ
- 得天獨厚được trời phú (thành ngữ)
- 獨處sống một mình
- 獨到độc đáo