字義Nghĩa
một mình, độc nhất, riêng lẻ, chỉ cómáy dịch
dúĐỘC
- 1.một mình
- 2.độc lập
- 3.đơn lẻ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
独 (形声。从犬,蜀声。犬性好斗,多独居,故字从犬。本义单独;单一) 同本义 独,犬相得而斗也。羊为群,犬为独也。--《说文》。段玉裁注犬好斗,好斗则独而不群。” 君子慎其独也。--《礼记·礼器》 儒有特立而独行。--《礼记·儒行》 我独南行。--《诗·邶风·击鼓》 天之生是使独也。--《庄子·养生主》 哀吾生之无乐兮,幽独处乎山中。--《楚辞·屈原·涉江》 吾以捕蛇独存。--唐·柳宗元《捕蛇者说》 君今何疾,临路独迟回。--南朝 宋·鲍照《代放歌行》 不见秘书心若失,百年衰病独登台
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犭 (khuyển) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Chó
組詞Từ chứa chữ này
- 独立độc lập
- 独特độc đáo; đặc trưng
- 独自một mình
- 独一无二độc nhất vô nhị (thành ngữ); không ai sánh kịp
- 独家độc quyền
- 独身chưa kết hôn; độc thân
- 独唱hát solo
- 独立自主độc lập và tự chủ (thành ngữ); tự quyết
- 独子con trai duy nhất
- 独裁chế độ độc tài
- 单独một mình
- 孤独cô đơn
- 唯独chỉ
- 得天独厚được trời phú (thành ngữ)
- 独处sống một mình
- 独到độc đáo