例句Câu ví dụ
- 1
我要是個獨子就好了。
wǒ yàoshi gě dúzǐ jiù hǎo le。
Tôi mong mình là con độc nhất.
- 2
湯姆在一場車禍中失去了他的獨子。
Tāngmǔ zài yī chǎng chēhuò zhōng shīqù le tā de dúzǐ。
Tom đã mất đứa con duy nhất của mình trong một vụ tai nạn giao thông.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
