學華語Kaori Dict

獨子

giản thể: 独子

ㄉㄨˊ ㄗˇ

ĐỘC TỬ

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    我要是個獨子就好了。

    wǒ yàoshi gě dúzǐ jiù hǎo le。

    Tôi mong mình là con độc nhất.

  • 2

    湯姆在一場車禍中失去了他的獨子。

    Tāngmǔ zài yī chǎng chēhuò zhōng shīqù le tā de dúzǐ。

    Tom đã mất đứa con duy nhất của mình trong một vụ tai nạn giao thông.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

独子 nghĩa là gì? · Kaori Dict