肚子
dùzi
[ㄉㄨˋ ㄗ˙]
ĐỖ TỬ
HSK 4TOCFL 2N

例句Câu ví dụ
- 1
我肚子疼,可能吃壞了。
wǒ dù zi téng kě néng chī huài le
Tôi đau bụng, có thể đã ăn đồ ôi
- 2
肚子餓。
dùzi è。
Người ta đói
- 3
我肚子疼。
wǒ dùzi téng。
Ta đau bụng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.