學華語Kaori Dict

肚子

zi

ㄉㄨˋ ㄗ˙

ĐỖ TỬ

HSK 4TOCFL 2N
  1. 1.bụng
  2. 2.phần bụng
  3. 3.dạ dày
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我肚子疼,可能吃壞了。

    wǒ dù zi téng kě néng chī huài le

    Tôi đau bụng, có thể đã ăn đồ ôi

  • 2

    肚子餓。

    dùzi è。

    Người ta đói

  • 3

    我肚子疼。

    wǒ dùzi téng。

    Ta đau bụng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肚子 nghĩa là gì? · Kaori Dict