學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dạ dàymáy dịch

ĐỖ

  1. 1.dạ dày

ĐỖ

  1. 1.bụng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

肚 (形声。从肉,土声。本义人或动物的腹部) 同本义 物体突起或中间鼓出的部分 指思维器官 肚 dǔ胃。特指用做食物的猪羊等的胃猪~。又见dù。 肚 dù腹部。又见dǔ。 【肚量】见【度量】。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

thịt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 肚 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict