字義Nghĩa
dạ dàymáy dịch
dǔĐỖ
- 1.dạ dày
dùĐỖ
- 1.bụng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
肚 (形声。从肉,土声。本义人或动物的腹部) 同本义 物体突起或中间鼓出的部分 指思维器官 肚 dǔ胃。特指用做食物的猪羊等的胃猪~。又见dù。 肚 dù腹部。又见dǔ。 【肚量】见【度量】。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
thịt
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 肚子bụng
- 肚皮bụng
- 肚兒biến thể er hoá của 肚[du3]
- 肚兜áo lót che ngực và bụng
- 肚孤
- 肚痛đau bụng
- 肚腩bụng
- 肚腹bụng (cũ)
- 肚臍rốn
- 肚子痛đau bụng
- 拉肚子
- 下肚ăn; uống
- 心知肚明biết rõ
- 兜肚đồ lót che ngực và bụng
- 大肚Đại Đỗ hoặc Đại Tử, thị trấn ở huyện Đài Trung 臺中縣|台中县[Tai2 zhong1 Xian4], Đài Loan
- 毛肚dạ dày bò (ẩm thực)