學華語Kaori Dict

拉肚子

zi

ㄌㄚ ㄉㄨˋ ㄗ˙

LẠP ĐỖ TỬ

TOCFL 4
  1. 1.(khẩu ngữ) bị tiêu chảy

例句Câu ví dụ

  • 1

    我拉肚子。

    wǒ lādùzi。

    Tôi bị tiêu chảy

  • 2

    我拉肚子了。

    wǒ lādùzi le。

    Tôi bị tiêu chảy

  • 3

    我有點拉肚子。

    wǒ yǒudiǎn lādùzi。

    Tôi bị tiêu chảy nhẹ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拉肚子 nghĩa là gì? · Kaori Dict