例句Câu ví dụ
- 1
我拉肚子。
wǒ lādùzi。
Tôi bị tiêu chảy
- 2
我拉肚子了。
wǒ lādùzi le。
Tôi bị tiêu chảy
- 3
我有點拉肚子。
wǒ yǒudiǎn lādùzi。
Tôi bị tiêu chảy nhẹ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
