學華語Kaori Dict

包子

bāozi

ㄅㄠ ㄗ˙

BAO TỬ

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.bánh bao (bánh hấp có nhân)
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們晚飯吃面條兒和包子。

    wǒ men wǎn fàn chī miàn tiáor hé bāo zi

    Chúng tôi ăn mì và bánh bao tối nay

  • 2

    你兒子想吃包子。

    nǐ érzi xiǎng chī bāozi。

    Con trai bạn muốn ăn bánh bao

  • 3

    人生不是甜的包子。

    rénshēng bùshì tián de bāozi。

    Cuộc đời không phải là bánh bao ngọt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

包子 nghĩa là gì? · Kaori Dict