包
bāo
[ㄅㄠ]
BAO
HSK 1TOCFL 2N/M/V
- 1.che phủ
- 2.gói
- 3.cầm
Xem 9 nghĩa còn lại
- 4.nắm bao gồm
- 5.phụ trách
- 6.hợp đồng (làm hoặc cho)
- 7.bọc
- 8.đựng
- 9.túi
- 10.ôm hoặc ôm chặt
- 11.bó
- 12.LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]
Cách đọc khác:Bāo — họ [Bao1]

例句Câu ví dụ
- 1
我的錢包在包里。
wǒ de qián bāo zài bāo lǐ
Túi tiền tôi nằm trong túi
- 2
這個包很輕。
zhè ge bāo hěn qīng
Chiếc túi này rất nhẹ
- 3
他從包里拿出一份報紙。
tā cóng bāo lǐ ná chū yī fèn bào zhǐ
Anh ấy lấy một tờ báo ra từ túi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.