學華語Kaori Dict

包括

bāokuò

ㄅㄠ ㄎㄨㄛˋ

BAO QUÁT

HSK 4TOCFL 3V
  1. 1.bao gồm
  2. 2.bao hàm
  3. 3.liên quan
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tích hợp
  2. 5.gồm có

例句Câu ví dụ

  • 1

    費用包括住和吃。

    fèi yòng bāo kuò zhù hé chī

    Phí bao gồm chỗ ở và ăn uống

  • 2

    這個價格把運費包括在內。

    zhè ge jià gé bǎ yùn fèi bāo kuò zài nèi

    Giá này bao gồm phí vận chuyển

  • 3

    包括早飯嗎?

    bāokuò zǎofàn ma?

    Có bao gồm bữa sáng không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

包括 nghĩa là gì? · Kaori Dict