包括
bāokuò
[ㄅㄠ ㄎㄨㄛˋ]
BAO QUÁT
HSK 4TOCFL 3V

例句Câu ví dụ
- 1
費用包括住和吃。
fèi yòng bāo kuò zhù hé chī
Phí bao gồm chỗ ở và ăn uống
- 2
這個價格把運費包括在內。
zhè ge jià gé bǎ yùn fèi bāo kuò zài nèi
Giá này bao gồm phí vận chuyển
- 3
包括早飯嗎?
bāokuò zǎofàn ma?
Có bao gồm bữa sáng không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.