包裹
bāoguǒ
[ㄅㄠ ㄍㄨㄛˇ]
BAO KHOẢ
HSK 4TOCFL 4N/V
- 1.gói lại
- 2.băng lại
- 3.bọc
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.bưu kiện
- 5.kiện hàng
- 6.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
我步行去郵局寄包裹。
wǒ bù xíng qù yóu jú jì bāo guǒ
Tôi đi bộ đến bưu cục để gửi bưu kiện
- 2
他挾著一個包裹。
tā jiā zhe yīge bāoguǒ。
Anh ấy đang ôm một túi đồ
- 3
她去了郵局寄包裹。
tā qù le yóujú jì bāoguǒ。
Cô ấy đã đến văn phòng bưu điện để gửi bưu kiện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.