學華語Kaori Dict

皮包

bāo

ㄆㄧˊ ㄅㄠ

BÌ BAO

HSK 3TOCFL 2N
  1. 1.túi xách
  2. 2.cặp tài liệu

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個皮包的價錢太高了。

    zhè ge pí bāo de jià qian tài gāo le

    Giá túi da này quá cao

  • 2

    她瘦得只剩皮包骨了。

    tā shòu de zhǐ shèng píbāo gǔ le。

    Cô ấy gầy đến mức chỉ còn da bọc xương

  • 3

    誰把我的皮包拿走了?

    shéi bǎ wǒ de píbāo názǒu le?

    Ai đã lấy chiếc túi xách của tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
  • BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

皮包 nghĩa là gì? · Kaori Dict