例句Câu ví dụ
- 1
這個皮包的價錢太高了。
zhè ge pí bāo de jià qian tài gāo le
Giá túi da này quá cao
- 2
她瘦得只剩皮包骨了。
tā shòu de zhǐ shèng píbāo gǔ le。
Cô ấy gầy đến mức chỉ còn da bọc xương
- 3
誰把我的皮包拿走了?
shéi bǎ wǒ de píbāo názǒu le?
Ai đã lấy chiếc túi xách của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.
