皮
pí
[ㄆㄧˊ]
BÌ
HSK 3TOCFL 4N
- 1.da
- 2.da lông
- 3.lông
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.LT:張|张[zhang1]
- 5.pico- (một phần nghìn tỷ)
- 6.nghịch ngợm
Cách đọc khác:Pí — họ [Pi2]

例句Câu ví dụ
- 1
香蕉皮要放好。
xiāng jiāo pí yào fàng hǎo
Lá chuối cần được cất gọn
- 2
你的皮膚真好。
nǐ de pífū zhēn hǎo。
Da anh thật đẹp
- 3
我吃不下雞皮。
wǒ chībuxià jī pí。
Tôi không ăn da gà.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.