學華語Kaori Dict

ㄆㄧˊ

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.da
  2. 2.da lông
  3. 3.lông
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:張|张[zhang1]
  2. 5.pico- (một phần nghìn tỷ)
  3. 6.nghịch ngợm

Cách đọc khác:họ [Pi2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    香蕉皮要放好。

    xiāng jiāo pí yào fàng hǎo

    Lá chuối cần được cất gọn

  • 2

    你的皮膚真好。

    nǐ de pífū zhēn hǎo。

    Da anh thật đẹp

  • 3

    我吃不下雞皮。

    wǒ chībuxià jī pí。

    Tôi không ăn da gà.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

皮 nghĩa là gì? · Kaori Dict