皮球
píqiú
[ㄆㄧˊ ㄑㄧㄡˊ]
BÌ CẦU
HSK 6TOCFL 7N
- 1.quả bóng (làm bằng cao su, da v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
孩子踢皮球。
hái zi tī pí qiú
Trẻ em đá bóng
- 2
從月球上看的話,地球看起來像個皮球。
cóng yuèqiú shàng kàn dehuà, dìqiú kànqǐlai xiàng gě píqiú。
Nhìn từ mặt trăng, Trái Đất trông như một quả bóng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.