- 1.quần vợt
- 2.trái bóng tennis
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡打籃球和網球。
wǒ xǐ huan dǎ lán qiú hé wǎng qiú
Tôi thích chơi bóng rổ và quần vợt
- 2
他打了網球。
tā dǎ le wǎngqiú。
Anh ấy chơi quần vợt
- 3
我打了網球。
wǒ dǎ le wǎngqiú。
Tôi chơi quần vợt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.