學華語Kaori Dict

網球

giản thể: 网球

wǎngqiú

ㄨㄤˇ ㄑㄧㄡˊ

VÕNG CẦU

HSK 2TOCFL 2N
  1. 1.quần vợt
  2. 2.trái bóng tennis
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡打籃球和網球。

    wǒ xǐ huan dǎ lán qiú hé wǎng qiú

    Tôi thích chơi bóng rổ và quần vợt

  • 2

    他打了網球。

    tā dǎ le wǎngqiú。

    Anh ấy chơi quần vợt

  • 3

    我打了網球。

    wǒ dǎ le wǎngqiú。

    Tôi chơi quần vợt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

網球 nghĩa là gì? · Kaori Dict