學華語Kaori Dict

giản thể:

wǎng

ㄨㄤˇ

VÕNG

HSK 2TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    家里的網壞了。

    jiā lǐ de wǎng huài le

    Mạng internet trong nhà bị hỏng

  • 2

    他修好了網。

    tā xiūhǎo le wǎng。

    Anh ấy đã sửa lại lưới

  • 3

    她每天上幾個小時網。

    tā měitiān shàng jǐge xiǎoshí wǎng。

    Cô ấy mỗi ngày上网 vài giờ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

網 nghĩa là gì? · Kaori Dict