例句Câu ví dụ
- 1
家里的網壞了。
jiā lǐ de wǎng huài le
Mạng internet trong nhà bị hỏng
- 2
他修好了網。
tā xiūhǎo le wǎng。
Anh ấy đã sửa lại lưới
- 3
她每天上幾個小時網。
tā měitiān shàng jǐge xiǎoshí wǎng。
Cô ấy mỗi ngày上网 vài giờ
家里的網壞了。
jiā lǐ de wǎng huài le
Mạng internet trong nhà bị hỏng
他修好了網。
tā xiūhǎo le wǎng。
Anh ấy đã sửa lại lưới
她每天上幾個小時網。
tā měitiān shàng jǐge xiǎoshí wǎng。
Cô ấy mỗi ngày上网 vài giờ