學華語Kaori Dict

wàng

ㄨㄤˋ

VƯỢNG

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.thịnh vượng
  2. 2.phát đạt
  3. 3.(hoa) nở rộ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(lửa) cháy lớn

例句Câu ví dụ

  • 1

    乾柴燒得旺。

    gān Chái shāo de wàng。

    Gỗ khô cháy tốt

  • 2

    誰家的旺財?

    shéi jiāde wàng cái?

    Chó con của nhà ai?

  • 3

    假期期間銷售業績暢旺,但之後就下滑了。

    jiàqī qījiān xiāoshòu yèjì chàngwàng, dàn zhīhòu jiù xiàhuá le。

    Thời gian nghỉ lễ doanh số bán hàng rất tốt, nhưng sau đó lại giảm sút.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旺 nghĩa là gì? · Kaori Dict