學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
健旺
健旺
jiàn
wàng
[ㄐㄧㄢˋ ㄨㄤˋ]
KIỆN VƯỢNG
1.
cường tráng
2.
khỏe mạnh
3.
sung sức
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
đầy năng lượng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
健康
jiànkāng
sức khỏe
健全
jiànquán
khỏe mạnh
健身
jiànshēn
tập thể dục
保健
bǎojiàn
bảo vệ sức khỏe
興旺
xīngwàng
thịnh vượng
旺盛
wàngshèng
mãnh liệt
旺
wàng
thịnh vượng
健壯
jiànzhuàng
cường tráng
逐字解
Từng chữ trong từ
健
kiện
mạnh, khỏe, khỏe mạnh
旺
vượng
thịnh vượng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
健忘
jiànwàng
đãng trí
記憶技巧
Mẹo nhớ
健
KIỆN (健) – khỏe: Người (亻 nhân) ngày ngày xây dựng (建 kiến) cơ bắp — thân thể KHỎE mạnh, tráng KIỆN.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
健旺 nghĩa là gì? · Kaori Dict