字義Nghĩa
thịnh vượngmáy dịch
wàngVƯỢNG
- 1.thịnh vượng
- 2.phát đạt
- 3.(hoa) nở rộ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
旺 (形声。从日,王声。本义光美) 日晕 旺,日晕。--《玉篇》 旺 火势炽烈 翠环道屋里火盆旺着呢!快向屋里烘去罢!”--《老残游记》 兴旺;旺盛 旺 使兴旺 旺wàng盛,兴盛~盛。火~。兴~。购销两~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 日 (nhật) chỉ nghĩa, 王 [wáng] chỉ âm.
mặt trời
組詞Từ chứa chữ này
- 旺盛mãnh liệt
- 旺季mùa bận rộn
- 旺月tháng (kinh doanh) bận rộn
- 旺熾bừng bừng
- 旺蒼huyện Vọng Thương ở Quảng Nguyên 廣元|广元[Guang3 yuan2], Tứ Xuyên
- 旺角Mong Kok (khu vực ở Hồng Kông)
- 旺來dứa (từ tiếng Bính Hương 王梨, phát âm [ông-lâi])
- 旺子đậu phụ từ máu (đặc dụng địa phương)
- 旺熾型đỏ rực (y học)
- 旺熾性đỏ rực (y học)
- 興旺thịnh vượng
- 健旺cường tráng
- 暢旺phát đạt
- 湯旺湯旺 — xem 湯旺縣|汤旺县[Tang1 wang4 Xian4]
- 血旺đậu phụ máu (đậu phụ đông đặc từ máu động vật) (thuộc tiếng địa phương)
- 旺蒼縣huyện Vọng Thương, Quảng Nguyên 廣元|广元[Guang3 yuan2], Tứ Xuyên