學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thịnh vượngmáy dịch

wàngVƯỢNG

  1. 1.thịnh vượng
  2. 2.phát đạt
  3. 3.(hoa) nở rộ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

旺 (形声。从日,王声。本义光美) 日晕 旺,日晕。--《玉篇》 旺 火势炽烈 翠环道屋里火盆旺着呢!快向屋里烘去罢!”--《老残游记》 兴旺;旺盛 旺 使兴旺 旺wàng盛,兴盛~盛。火~。兴~。购销两~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhật) chỉ nghĩa, [wáng] chỉ âm.

mặt trời

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 旺 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict