例句Câu ví dụ
- 1
王小明和旺月兩個人都是我的好朋友。
wáng xiǎo Mínghé wàngyuè liǎng gèrén dōu shì wǒ de hǎopéngyou。
Vương Tiểu Minh và Vương Nguyệt đều là bạn tốt của tôi.
- 2
李紅法語比旺月說得好.
Lǐ hóng Fǎyǔ bǐ wàngyuè shuō de hǎo .
Lý Hồng nói tiếng Pháp tốt hơn Vương Nguyệt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
