學華語Kaori Dict

月底

yuè

ㄩㄝˋ ㄉㄧˇ

NGUYỆT ĐỂ

HSK 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    下個月月底交論文。

    xià ge yuè yuè dǐ jiāo lùn wén

    Bài luận sẽ được nộp vào cuối tháng tới

  • 2

    這個月底前,我們必鬚交報告。

    zhège yuèdǐ qián, wǒmen bìxū jiāo bàogào。

    Trước cuối tháng này, chúng ta phải nộp báo cáo.

  • 3

    學校規定 3 月底前必須繳交選課志願表。

    xuéxiào guīdìng 3 yuèdǐ qián bìxū jiǎojiāo xuǎnkè zhìyuàn biǎo。

    Trường học quy định phải nộp biểu mẫu đăng ký môn học trước ngày 3 tháng 3.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.
  • NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

月底 nghĩa là gì? · Kaori Dict