例句Câu ví dụ
- 1
下個月月底交論文。
xià ge yuè yuè dǐ jiāo lùn wén
Bài luận sẽ được nộp vào cuối tháng tới
- 2
這個月底前,我們必鬚交報告。
zhège yuèdǐ qián, wǒmen bìxū jiāo bàogào。
Trước cuối tháng này, chúng ta phải nộp báo cáo.
- 3
學校規定 3 月底前必須繳交選課志願表。
xuéxiào guīdìng 3 yuèdǐ qián bìxū jiǎojiāo xuǎnkè zhìyuàn biǎo。
Trường học quy định phải nộp biểu mẫu đăng ký môn học trước ngày 3 tháng 3.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
