學華語Kaori Dict

底下

xia

ㄉㄧˇ ㄒㄧㄚ˙

ĐỂ HẠ

HSK 3TOCFL 3N
  1. 1.vị trí bên dưới cái gì
  2. 2.sau đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    桌子下面和底下都很乾凈。

    zhuō zi xià miàn hé dǐ xia dōu hěn gān jìng

    Dưới bàn và bên dưới bàn đều rất sạch

  • 2

    書放在箱子的底下。

    shū fàng zài xiāng zi de dǐ xia

    Cuốn sách được đặt ở dưới cùng của hộp

  • 3

    書放在書架的最底下。

    shū fàng zài shū jià de zuì dǐ xia

    Cuốn sách được đặt ở dưới cùng của kệ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

底下 nghĩa là gì? · Kaori Dict