例句Câu ví dụ
- 1
桌子下面和底下都很乾凈。
zhuō zi xià miàn hé dǐ xia dōu hěn gān jìng
Dưới bàn và bên dưới bàn đều rất sạch
- 2
書放在箱子的底下。
shū fàng zài xiāng zi de dǐ xia
Cuốn sách được đặt ở dưới cùng của hộp
- 3
書放在書架的最底下。
shū fàng zài shū jià de zuì dǐ xia
Cuốn sách được đặt ở dưới cùng của kệ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.
