學華語Kaori Dict

地下

xià

ㄉㄧˋ ㄒㄧㄚˋ

ĐỊA HẠ

HSK 4N
  1. 1.dưới lòng đất
  2. 2.ngầm
  3. 3.bí mật

例句Câu ví dụ

  • 1

    地下有停車場。

    dì xià yǒu tíng chē chǎng

    Có chỗ đỗ xe dưới lòng đất

  • 2

    雨斷斷續續地下了一整天。

    yǔ duànduànxùxù dìxià le yī zhěngtiān。

    Mưa rơi liên tục suốt cả ngày

  • 3

    給我一張地下鐵的路線圖好嗎?

    gěi wǒ yī zhāng dìxià tiě de lùxiàntú hǎo ma?

    Cho tôi một bản đồ tuyến đường tàu điện ngầm được không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地下 nghĩa là gì? · Kaori Dict