例句Câu ví dụ
- 1
地下有停車場。
dì xià yǒu tíng chē chǎng
Có chỗ đỗ xe dưới lòng đất
- 2
雨斷斷續續地下了一整天。
yǔ duànduànxùxù dìxià le yī zhěngtiān。
Mưa rơi liên tục suốt cả ngày
- 3
給我一張地下鐵的路線圖好嗎?
gěi wǒ yī zhāng dìxià tiě de lùxiàntú hǎo ma?
Cho tôi một bản đồ tuyến đường tàu điện ngầm được không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
