學華語Kaori Dict

低下

xià

ㄉㄧ ㄒㄧㄚˋ

ĐÊ HẠ

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.địa vị thấp
  2. 2.thấp kém
  3. 3.cúi (đầu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    低下頭,把力量集中在丹田,以免暈倒!

    dīxià tóu, bǎ lìliang jízhōng zài dāntián, yǐmiǎn yūndǎo!

    Hạ thấp đầu xuống, tập trung lực lượng vào vùng丹田, để tránh ngất xỉu!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

低下 nghĩa là gì? · Kaori Dict