例句Câu ví dụ
- 1
低下頭,把力量集中在丹田,以免暈倒!
dīxià tóu, bǎ lìliang jízhōng zài dāntián, yǐmiǎn yūndǎo!
Hạ thấp đầu xuống, tập trung lực lượng vào vùng丹田, để tránh ngất xỉu!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
