學華語Kaori Dict

ㄉㄧ

ĐÊ

HSK 2TOCFL 1Adj/V
  1. 1.thấp
  2. 2.bên dưới
  3. 3.cúi (đầu)
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.để rũ xuống
  2. 5.treo xuống
  3. 6.nghiêng

例句Câu ví dụ

  • 1

    氣溫低,出門多穿衣服。

    qì wēn dī chū mén duō chuān yī fú

    Nhiệt độ thấp, ra ngoài cần mặc thêm quần áo

  • 2

    稻穗越飽滿越低頭。

    dàosuì yuè bǎomǎn yuè dītóu。

    Ngọn lúa nào đầy ắp thì cúi thấp

  • 3

    他從來不向誘惑低頭。

    tā cóngláibù xiàng yòuhuò dītóu。

    Anh ấy bao giờ cũng không khuất phục trước cám dỗ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

低 nghĩa là gì? · Kaori Dict