高低
gāodī
[ㄍㄠ ㄉㄧ]
CAO ĐÊ
HSK 7-9TOCFL 6N
- 1.chiều cao; mức độ; (âm nhạc) cao độ
- 2.tính hơn kém
- 3.sự đúng mực; thận trọng (thường dùng phủ định, ví dụ: 不知高低 [bu4 zhi1 gao1 di1])
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.dù thế nào; cứ; đơn giản (không ..., phải ...,...)
- 5.cuối cùng cũng

例句Câu ví dụ
- 1
生活中有高低起伏。
shēnghuó zhōng yǒu gāodī qǐfú。
Cuộc sống có lúc cao lúc thấp
- 2
人生充滿了高低起伏。
rénshēng chōngmǎn le gāodī qǐfú。
Cuộc đời đầy rẫy những biến động
- 3
人和人之間有高低貴賤之分。
rén hé rén zhījiān yǒu gāodī guìjiàn zhī fēn。
Giữa người với người có sự phân biệt cao thấp, quý giá.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.