高迪
Gāodí
[ㄍㄠ ㄉㄧˊ]
CAO ĐỊCH
- 1.Antoni Gaudí (1852-1926), kiến trúc sư xứ Catalonia

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.