高速
gāosù
[ㄍㄠ ㄙㄨˋ]
CAO TỐC
HSK 3TOCFL 4Adj
- 1.tốc độ cao
- 2.đường cao tốc (viết tắt của 高速公路[gao1 su4 gong1 lu4])

例句Câu ví dụ
- 1
經濟在高速增長。
jīng jì zài gāo sù zēng zhǎng
Kinh tế đang tăng trưởng nhanh
- 2
我們走的是G15高速。
wǒmen zǒu de shì G 1 5 gāosù。
Chúng tôi đang đi trên đường cao tốc G15
- 3
我們在連雲港下了高速。
wǒmen zài Liányúngǎng xià le gāosù。
Chúng tôi đã xuống đường cao tốc tại Lăng Cảng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.