學華語Kaori Dict

快速

kuài

ㄎㄨㄞˋ ㄙㄨˋ

KHOÁI TỐC

HSK 3TOCFL 4Adj
  1. 1.nhanh; tốc độ cao; mau lẹ

例句Câu ví dụ

  • 1

    城市在快速發展。

    chéng shì zài kuài sù fā zhǎn

    Thành phố đang phát triển nhanh chóng

  • 2

    你不必快速作答。

    nǐ bùbì kuàisù zuòdá。

    Anh không cần phải trả lời nhanh

  • 3

    感謝您的快速回覆。

    gǎnxiè nín de kuàisù huífù。

    Cảm ơn bạn đã phản hồi nhanh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

快速 nghĩa là gì? · Kaori Dict