例句Câu ví dụ
- 1
城市在快速發展。
chéng shì zài kuài sù fā zhǎn
Thành phố đang phát triển nhanh chóng
- 2
你不必快速作答。
nǐ bùbì kuàisù zuòdá。
Anh không cần phải trả lời nhanh
- 3
感謝您的快速回覆。
gǎnxiè nín de kuàisù huífù。
Cảm ơn bạn đã phản hồi nhanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
