- 1.vui vẻ; hạnh phúc

例句Câu ví dụ
- 1
見到老朋友,我感到很快樂。
jiàn dào lǎo péng you wǒ gǎn dào hěn kuài lè
Gặp lại bạn bè cũ, tôi cảm thấy rất vui
- 2
祝你生日快樂!
zhù nǐ shēng rì kuài lè
Chúc mừng sinh nhật bạn
- 3
孩子們在快樂地成長。
hái zi men zài kuài lè dì chéng zhǎng
Các em trẻ đang lớn lên một cách vui vẻ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
- 樂NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).