學華語Kaori Dict

快樂

giản thể: 快乐

kuài

ㄎㄨㄞˋ ㄌㄜˋ

KHOÁI LẠC

HSK 2TOCFL 1Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    見到老朋友,我感到很快樂。

    jiàn dào lǎo péng you wǒ gǎn dào hěn kuài lè

    Gặp lại bạn bè cũ, tôi cảm thấy rất vui

  • 2

    祝你生日快樂!

    zhù nǐ shēng rì kuài lè

    Chúc mừng sinh nhật bạn

  • 3

    孩子們在快樂地成長。

    hái zi men zài kuài lè dì chéng zhǎng

    Các em trẻ đang lớn lên một cách vui vẻ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
  • NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

快乐 nghĩa là gì? · Kaori Dict