字義Nghĩa
vui, mừngmáy dịch
lèLẠC
- 1.vui
- 2.vui vẻ
- 3.cười
LèLẠC
- 1.họ [Le4]
YuèNHẠC
- 1.họ [Yue4]
yuèNHẠC
- 1.âm nhạc
làoLẠC
- 1.dùng trong tên địa danh
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
nhạc cụ có gỗ 木, dây幺, và cần đàn 白
字的故事Chuyện chữ
NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).
組詞Từ chứa chữ này
- 樂觀lạc quan; đầy hy vọng
- 樂隊ban nhạc
- 樂趣thích thú; niềm vui; sự vui vẻ
- 樂曲tác phẩm âm nhạc
- 樂器nhạc cụ
- 樂意sẵn sàng làm gì đó
- 樂園thiên đường
- 樂團ban nhạc
- 樂於sẵn lòng (làm gì đó)
- 樂章chương nhạc (của bản giao hưởng)
- 快樂vui vẻ; hạnh phúc
- 音樂âm nhạc
- 可樂vui
- 歡樂sự vui vẻ
- 音樂會buổi hòa nhạc
- 俱樂部câu lạc bộ (tổ chức hoặc địa điểm) (từ mượn)