學華語Kaori Dict

音樂會

giản thể: 音乐会

yīnyuèhuì

ㄧㄣ ㄩㄝˋ ㄏㄨㄟˋ

ÂM NHẠC HỘI

HSK 2N
  1. 1.buổi hòa nhạc
  2. 2.LT:場|场[chang3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    晚上有一個音樂會。

    wǎn shang yǒu yī ge yīn yuè huì

    Tối nay có một buổi hòa nhạc

  • 2

    音樂會上有很多人。

    yīnyuèhuì shàng yǒu hěn duō rén。

    Có rất nhiều người ở buổi hòa nhạc

  • 3

    他的音樂會非常好。

    tā de yīnyuèhuì fēicháng hǎo。

    Cuộc hòa nhạc của anh ấy rất hay.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).
  • ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

音樂會 nghĩa là gì? · Kaori Dict