學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tập hợpmáy dịch

huìHỘI

  1. 1.có thể; có kỹ năng; biết cách
  2. 2.có khả năng; chắc chắn
  3. 3.gặp gỡ; tụ họp

kuàiCỐI

  1. 1.cân đối tài khoản
  2. 2.kế toán
  3. 3.nhân viên kế toán

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Người人 nói chuyện日

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 會 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict