學華語Kaori Dict

會長

giản thể: 会长

huìzhǎng

ㄏㄨㄟˋ ㄓㄤˇ

HỘI TRƯỞNG

HSK 6N
  1. 1.chủ tịch câu lạc bộ, ủy ban, v.v.

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是這個協會的會長。

    tā shì zhè ge xié huì de huì zhǎng

    Anh ấy là chủ tịch của hội

  • 2

    小魚是會長大的。

    xiǎo yú shì huìzhǎng dà de。

    Cá nhỏ sẽ lớn lên

  • 3

    朝南看的時間久的話,後腦是會長出苔蘚的。

    cháo nán kàn de shíjiān jiǔ dehuà, hòunǎo shì huìzhǎng chū táixiǎn de。

    Nếu nhìn về phía nam trong thời gian dài, phần sau đầu sẽ mọc rêu.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

會長 nghĩa là gì? · Kaori Dict