學華語Kaori Dict

徽章

huīzhāng

ㄏㄨㄟ ㄓㄤ

HUY CHƯƠNG

  1. 1.huy hiệu
  2. 2.biểu tượng
  3. 3.phù hiệu
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.huy chương
  2. 5.logo
  3. 6.quốc huy

例句Câu ví dụ

  • 1

    有一些意面掉到了制服上的徽章那兒,把那邊弄臟了。

    yǒuyīxiē yìmiàn diào dàoliǎo zhìfú shàng de huīzhāng nàr, bǎ nàbian nòngzāng le。

    Một số sợi mì rơi xuống phần huy hiệu trên đồng phục, làm ố phần đó.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

徽章 nghĩa là gì? · Kaori Dict