學華語Kaori Dict

zhāng

ㄓㄤ

CHƯƠNG

HSK 6TOCFL 4M
  1. 1.chương
  2. 2.phần
  3. 3.điều
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.khúc (của giao hưởng)
  2. 5.con dấu
  3. 6.huy hiệu
  4. 7.quy định
  5. 8.trật tự

Cách đọc khác:Zhānghọ [Zhang1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這本書有五章。

    zhè běn shū yǒu wǔ zhāng

    Cuốn sách này có năm chương

  • 2

    請讀第五章。

    qǐng dú dìwǔ zhāng。

    Hãy đọc chương năm

  • 3

    這句話斷章取義。

    zhè jù huà duànzhāngqǔyì。

    Câu này bị cắt nghĩa một cách sai lệch

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

章 nghĩa là gì? · Kaori Dict