學華語Kaori Dict

giản thể:

zhàng

ㄓㄤˋ

TRƯỚNG

HSK 6TOCFL 6N
  1. 1.tài khoản
  2. 2.hóa đơn
  3. 3.nợ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:本[ben3],筆|笔[bi3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他去銀行查賬。

    tā qù yín háng chá zhàng

    Anh ấy đến ngân hàng kiểm tra tài khoản

  • 2

    將費用記在我的賬上。

    jiāng fèiyòng jì zài wǒ de zhàng shàng。

    Hãy tính tiền này vào tài khoản của tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賬 nghĩa là gì? · Kaori Dict