
例句Câu ví dụ
- 1
他去銀行查賬。
tā qù yín háng chá zhàng
Anh ấy đến ngân hàng kiểm tra tài khoản
- 2
將費用記在我的賬上。
jiāng fèiyòng jì zài wǒ de zhàng shàng。
Hãy tính tiền này vào tài khoản của tôi

他去銀行查賬。
tā qù yín háng chá zhàng
Anh ấy đến ngân hàng kiểm tra tài khoản
將費用記在我的賬上。
jiāng fèiyòng jì zài wǒ de zhàng shàng。
Hãy tính tiền này vào tài khoản của tôi