- 1.số tài khoản; tên đăng nhập

例句Câu ví dụ
- 1
我有一個推特賬號。
wǒ yǒu yīge Tuītè zhànghào。
Tôi có một tài khoản Twitter.
- 2
王麗忘記了她的賬號密碼。
wáng Lí wàngjì le tā de zhànghào mìmǎ。
Vương Lệ quên mật khẩu tài khoản của mình.

我有一個推特賬號。
wǒ yǒu yīge Tuītè zhànghào。
Tôi có một tài khoản Twitter.
王麗忘記了她的賬號密碼。
wáng Lí wàngjì le tā de zhànghào mìmǎ。
Vương Lệ quên mật khẩu tài khoản của mình.