學華語Kaori Dict

賬號

giản thể: 账号

zhànghào

ㄓㄤˋ ㄏㄠˋ

TRƯỚNG HIỆU

HSK 7-9N
  1. 1.số tài khoản; tên đăng nhập

例句Câu ví dụ

  • 1

    我有一個推特賬號。

    wǒ yǒu yīge Tuītè zhànghào。

    Tôi có một tài khoản Twitter.

  • 2

    王麗忘記了她的賬號密碼。

    wáng Lí wàngjì le tā de zhànghào mìmǎ。

    Vương Lệ quên mật khẩu tài khoản của mình.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賬號 nghĩa là gì? · Kaori Dict