- 1.ký hiệu; dấu; biểu tượng

例句Câu ví dụ
- 1
這個符號是什麼意思?
zhè ge fú hào shì shén me yì si
Biểu tượng này có nghĩa là gì?
- 2
化學符號“H”表示氫。
huàxué fúhào “ H ” biǎoshì qīng。
Biểu tượng hóa học 'H' biểu thị hydro
- 3
☭ 是一個共產主義的符號。
☭ shì yīge gòngchǎnzhǔyì de fúhào。
Unicode ☭ là biểu tượng của chủ nghĩa cộng sản