字義Nghĩa
thẻ căn cước, biểu mẫu, biểu tượng, amuletmáy dịch
FúPHÙ
- 1.họ [Fu2]
fúPHÙ
- 1.dấu hiệu
- 2.ký hiệu
- 3.bùa niệm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
符〈名〉 (形声。从竹,付声。从竹”,表示与竹子有关。本义古代朝廷传达命令或调兵将用的凭证,双方各执一半,以验真假) 符信 符,信也『制以竹长六寸分而相合。--《说文》。按,有铜虎符,竹使符,或曰五寸,古用圭璋,其后乃以符代之。 门关用符节。--《周礼·掌节》。注如今官中诸官诏符也。” 若合符节。--《孟子》 封皇帝玺符节。--《汉书·高帝纪》 晋鄙合符,疑之,举手视公子。--《史记·魏公子列传》 又如符玺(古代帝王的印章);符宝郎(古官名。即符玺郎”,掌管皇帝八宝及国家的符节);符契(符券契约一类文书 符 fú ⒈〈古〉朝廷传达命令或调兵遣将的凭证。用金、玉、铜、木、竹等制成,刻上文字,分成两半,双方各执一半,合起来以验证真假兵~。窃~救赵。 ⒉记号,标志音~。标点~号。安全~号。 ⒊相合,一致完全~合。完全相~。 ⒋道士、巫婆等搞迷信活动骗人钱财所画的图形或线条,骗说"可以驱逐鬼神"~咒、灵~等等都是骗人的把戏。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
tre
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 符合phù hợp với
- 符號ký hiệu; dấu; biểu tượng
- 符串chuỗi (như trong "chuỗi ký tự")
- 符咒bùa
- 符文chữ rune
- 符板bùa để trừ tà
- 符牌bùa hoặc bùa may mắn
- 符籙
- 符記ký hiệu; biểu trưng; dấu hiệu
- 符印符印 — con dấu; nét khắc thần chú; (trong nghi lễ) con dấu
- 相符khớp
- 護身符bùa hộ mệnh; bùa bảo vệ; bùa chú
- 不符không nhất quán
- 兵符xem 虎符[hu3 fu2]
- 字符ký tự (tin học)
- 形符thành phần ngữ nghĩa của một chữ hình thanh (ví dụ: thành phần 刂[dao1] trong 刻[ke4])